nghênh địch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đón địch để đánh: Hành động chủ động đợi sẵn hoặc tiến ra để tiếp chiến với quân địch, thể hiện tinh thần chủ động, sẵn sàng chiến đấu thay vì bị động phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quân ta đã bố trí trận địa vững chắc để nghênh địch. (Quân ta đã bố trí trận địa vững chắc để đón đánh quân địch.)
- Tướng lĩnh quyết định nghênh địch ngay tại cửa biển, không để chúng tiến sâu vào nội địa. (Tướng lĩnh quyết định đón đánh quân địch ngay tại cửa biển, không để chúng tiến sâu vào đất liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nghênh địch" thường được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, quân sự hoặc văn chương cổ điển, mô tả tư thế chủ động, hiên ngang của người chỉ huy hoặc đội quân.
- Với tinh thần "nghênh địch" ấy, nghĩa quân đã làm cho quân xâm lược khiếp sợ. (Với tinh thần chủ động đón đánh quân thù ấy, nghĩa quân đã làm cho quân xâm lược khiếp sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghinh địch: Đây là một biến thể chính tả khác của "nghênh địch", cùng mang một nghĩa.
- Nghênh chiến / Nghinh chiến: Đón đánh, chấp nhận giao chiến (nghĩa tương tự).
- Nghênh tiếp: Đón tiếp (thường mang nghĩa tích cực, như đón tiếp khách quý, khác với "nghênh địch").
Từ đồng nghĩa
- Đón đánh: Hành động đợi sẵn và tấn công khi địch đến.
- Nghênh chiến: Chủ động đón đánh, chấp nhận trận chiến.
- Đối đầu: Đối mặt và chiến đấu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Thoái lui / Rút lui: Rút quân khỏi trận địa, không giao chiến.
- Phòng thủ: Ở thế bị động, chống đỡ các cuộc tấn công của địch.
- Tránh địch: Tránh né, không muốn đối đầu trực tiếp với quân địch.
Lưu ý sử dụng
- "Nghênh địch" là một từ Hán Việt cổ, thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, binh thư hoặc khi miêu tả các trận đánh trong quá khứ. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn viết mang tính trang trọng, khắc họa sự kiện lịch sử.
- Từ này thể hiện một tư thế chiến lược tích cực, thể hiện sự tự tin và quyết tâm của phe chủ động.
- Đón địch để đánh.